頭段

tóu duàn đầu đoạn

Hán Việt: đầu đoạn · Pinyin: tóu duàn

Tổng quan

Cấu tạo: (đầu) + (đoạn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 金代指达官贵人门第。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.金代指达官贵人门第。