头沈 đầu trầm Hán Việt: đầu trầm Tổng quan Nặng đầu Cấu tạo: 头 (đầu) + 沈 (trầm)Hán Việtđầu trầmCấu tạo头 + 沈 · đầu + trầm nghĩa thành phần: đầu + trầm Nghĩa ViệtCihui Nặng đầu