頭派 tóu pài · đầu phái Hán Việt: đầu phái · Pinyin: tóu pài Tổng quan Cấu tạo: 頭 (đầu) + 派 (phái)Pinyintóu pàiHán Việtđầu pháiCấu tạo頭 + 派 · đầu + phái nghĩa thành phần: đầu + phái Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹风气;气派。Tân Hoa Tự Điển 1.犹风气;气派。