頭燈
đầu đăng
Hán Việt: đầu đăng · Pinyin: tóu dēng
Tổng quan
đèn pha (của xe cộ) | đèn đội đầu | đèn pin đội đầu
Nghĩa
Việt
- Cihui đèn pha (của xe cộ) | đèn đội đầu | đèn pin đội đầu
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 戴在頭上的小型電燈。
Eng
- CC-CEDICT headlight (of a vehicle)|headlamp; head torch
- Cihui 頭燈 óudēng n. <min.> headlamp