頭炮 tóu pào · đầu pháo Hán Việt: đầu pháo · Pinyin: tóu pào Tổng quan Cấu tạo: 頭 (đầu) + 炮 (pháo)Pinyintóu pàoHán Việtđầu pháoCấu tạo頭 + 炮 · đầu + pháo nghĩa thành phần: đầu + pháo Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 第一炮。比喻希望能产生影响的一次带头行动。Tân Hoa Tự Điển 1.第一炮。比喻希望能产生影响的一次带头行动。