頭牲 tóu shēng · đầu sinh Hán Việt: đầu sinh · Pinyin: tóu shēng Tổng quan Cấu tạo: 頭 (đầu) + 牲 (sinh)Pinyintóu shēngHán Việtđầu sinhCấu tạo頭 + 牲 · đầu + sinh nghĩa thành phần: đầu + sinh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 牲畜﹑家禽之类的俗称。Tân Hoa Tự Điển 1.牲畜﹑家禽之类的俗称。