頭狀 đầu trạng Hán Việt: đầu trạng Tổng quan Cấu tạo: 頭 (đầu) + 狀 (trạng)Hán Việtđầu trạngCấu tạo頭 + 狀 · đầu + trạng nghĩa thành phần: đầu + trạng Nghĩa EngCihui 頭狀 óuzhuàng attr. the first