頭班

tóu bān đầu ban

Hán Việt: đầu ban · Pinyin: tóu bān

Tổng quan

Cấu tạo: (đầu) + (ban)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹首领。班品为首的人; 清代州县衙门里为首的差役。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹首领。班品为首的人。 2.清代州县衙门里为首的差役。