頭生

tóu shēng đầu sanh

Hán Việt: đầu sanh · Pinyin: tóu shēng

Tổng quan

sinh lần đầu: sinh con so/mang thai lần đầu/con đầu lòng

Cấu tạo: (đầu) + (sanh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sinh lần đầu: sinh con so/mang thai lần đầu/con đầu lòng

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 头胎,第一次生育的小孩; 第一胎生的。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.头胎,第一次生育的小孩。 2.第一胎生的。

Eng

  • Cihui 頭生 tóushēng n. firstborn