头盖学 đầu cái học Hán Việt: đầu cái học Tổng quan khoa sọ Cấu tạo: 頭 (đầu) + 蓋 (cái) + 學 (học)Hán Việtđầu cái họcTừ loạidanhCấu tạo頭 + 蓋 + 學 · đầu + cái + học nghĩa thành phần: đầu + cái + học Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 sọ họcMainlandKaggle Zh-Vi craniology Từ liên quan Gần nghĩa头盖帽 · 头盖的 · 头盖骨 · 头盖 · 头盖形的 · 头盖骨膜 · 頭蓋 · 头盖测量学