頭蓋學 đầu cái học Hán Việt: đầu cái học Tổng quan khoa sọ Cấu tạo: 頭 (đầu) + 蓋 (cái) + 學 (học)Hán Việtđầu cái họcCấu tạo頭 + 蓋 + 學 · đầu + cái + học nghĩa thành phần: đầu + cái + học Nghĩa ViệtCihui khoa sọ