頭眠 tóu mián · đầu miên Hán Việt: đầu miên · Pinyin: tóu mián Tổng quan Cấu tạo: 頭 (đầu) + 眠 (miên)Pinyintóu miánHán Việtđầu miênCấu tạo頭 + 眠 · đầu + miên nghĩa thành phần: đầu + miên Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 蚕在生长过程中,第一次蜕皮前不食不动的现象,称"头眠"。Tân Hoa Tự Điển 1.蚕在生长过程中,第一次蜕皮前不食不动的现象,称"头眠"。