頭眼 tóu yǎn · đầu nhãn Hán Việt: đầu nhãn · Pinyin: tóu yǎn Tổng quan Cấu tạo: 頭 (đầu) + 眼 (nhãn)Pinyintóu yǎnHán Việtđầu nhãnCấu tạo頭 + 眼 · đầu + nhãn nghĩa thành phần: đầu + nhãn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹眉眼。指神情。Tân Hoa Tự Điển 1.犹眉眼。指神情。