頭童

tóu tóng đầu đồng

Hán Việt: đầu đồng · Pinyin: tóu tóng

Tổng quan

Cấu tạo: (đầu) + (đồng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 头发脱落。指年老。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.头发脱落。指年老。