頭答

tóu dá đầu đáp

Hán Việt: đầu đáp · Pinyin: tóu dá

Tổng quan

Cấu tạo: (đầu) + (đáp)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"头搭"; 古代官员出行时,走在前面的仪仗。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"头搭"。 2.古代官员出行时,走在前面的仪仗。