頭篩 đầu si Hán Việt: đầu si Tổng quan Cấu tạo: 頭 (đầu) + 篩 (si)Hán Việtđầu siCấu tạo頭 + 篩 · đầu + si nghĩa thành phần: đầu + si Nghĩa EngCihui 頭篩 óushāi n. the first round of selection