頭篙 tóu gāo · đầu cao Hán Việt: đầu cao · Pinyin: tóu gāo Tổng quan Cấu tạo: 頭 (đầu) + 篙 (cao)Pinyintóu gāoHán Việtđầu caoCấu tạo頭 + 篙 · đầu + cao nghĩa thành phần: đầu + cao Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓覆面向水用头撑篙。古代浙江东南部水手的一种撑船方法。Tân Hoa Tự Điển 1.谓覆面向水用头撑篙。古代浙江东南部水手的一种撑船方法。