頭緑 tóu lǜ · đầu lục Hán Việt: đầu lục · Pinyin: tóu lǜ Tổng quan Cấu tạo: 頭 (đầu) + 緑 (lục)Pinyintóu lǜHán Việtđầu lụcCấu tạo頭 + 緑 · đầu + lục nghĩa thành phần: đầu + lục Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 画图颜料粗绿的别称。Tân Hoa Tự Điển 1.画图颜料粗绿的别称。