頭綱 tóu gāng · đầu cương Hán Việt: đầu cương · Pinyin: tóu gāng Tổng quan Cấu tạo: 頭 (đầu) + 綱 (cương)Pinyintóu gāngHán Việtđầu cươngCấu tạo頭 + 綱 · đầu + cương nghĩa thành phần: đầu + cương Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指惊蛰前或清明前制成的首批贡茶; 泛指优质春茶。Tân Hoa Tự Điển 1.指惊蛰前或清明前制成的首批贡茶。 2.泛指优质春茶。