頭肚 tóu dù · đầu đỗ Hán Việt: đầu đỗ · Pinyin: tóu dù Tổng quan Cấu tạo: 頭 (đầu) + 肚 (đỗ)Pinyintóu dùHán Việtđầu đỗCấu tạo頭 + 肚 · đầu + đỗ nghĩa thành phần: đầu + đỗ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 比喻才能器局; 犹名堂,名目。Tân Hoa Tự Điển 1.比喻才能器局。 2.犹名堂,名目。