頭節 đầu tiết Hán Việt: đầu tiết Tổng quan /skou'li:si:z/, (động vật học) đầu sán Cấu tạo: 頭 (đầu) + 節 (tiết)Hán Việtđầu tiếtCấu tạo頭 + 節 · đầu + tiết nghĩa thành phần: đầu + tiết Nghĩa ViệtCihui /skou'li:si:z/, (động vật học) đầu sán