頭茶 tóu chá · đầu trà Hán Việt: đầu trà · Pinyin: tóu chá Tổng quan Cấu tạo: 頭 (đầu) + 茶 (trà)Pinyintóu cháHán Việtđầu tràCấu tạo頭 + 茶 · đầu + trà nghĩa thành phần: đầu + trà Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指第一次摘取的春茶。Tân Hoa Tự Điển 1.指第一次摘取的春茶。