頭蝨

tóu shī đầu sắt

Hán Việt: đầu sắt · Pinyin: tóu shī

Tổng quan

chí trên đầu

Cấu tạo: (đầu) + (sắt)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chí trên đầu
  • Cihui đầu sắt đầu sắt ☆Con rận ở trên đầu, tức con chấy (chí).

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 動物名。節肢動物門昆蟲綱。寄生於人及猿的頭部,產卵於毛髮,幼蟲、成蟲均吸食人血,且能傳播斑疹、傷寒等疾病。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 寄生在人的头发里的一种虱子。体长形,灰白色,有的带黑色或黄色,脚短而粗。吸食血液。卵白色,有胶汁黏在头发上。它能传播斑疹伤寒等疾病。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.寄生在人的头发里的一种虱子。体长形,灰白色,有的带黑色或黄色,脚短而粗。吸食血液。卵白色,有胶汁黏在头发上。它能传播斑疹伤寒等疾病。

Eng

  • CC-CEDICT head lice
  • Cihui head lice