頭蠶 tóu cán · đầu tàm Hán Việt: đầu tàm · Pinyin: tóu cán Tổng quan Cấu tạo: 頭 (đầu) + 蠶 (tàm)Pinyintóu cánHán Việtđầu tàmCấu tạo頭 + 蠶 · đầu + tàm nghĩa thành phần: đầu + tàm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 春蚕。Tân Hoa Tự Điển 1.春蚕。