頭蠟 tóu là · đầu lạp Hán Việt: đầu lạp · Pinyin: tóu là Tổng quan Cấu tạo: 頭 (đầu) + 蠟 (lạp)Pinyintóu làHán Việtđầu lạpCấu tạo頭 + 蠟 · đầu + lạp nghĩa thành phần: đầu + lạp Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 发蜡。用凡士林加香料制成的化妆品,抹在头发上,使有光泽而不蓬松。Tân Hoa Tự Điển 1.发蜡。用凡士林加香料制成的化妆品,抹在头发上,使有光泽而不蓬松。