頭行 tóu xíng · đầu hành Hán Việt: đầu hành · Pinyin: tóu xíng Tổng quan Cấu tạo: 頭 (đầu) + 行 (hành)Pinyintóu xíngHán Việtđầu hànhCấu tạo頭 + 行 · đầu + hành nghĩa thành phần: đầu + hành Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.头颈。 2.指事情的开始部分。 3.见"头行人"。