頭衣

tóu yī đầu y

Hán Việt: đầu y · Pinyin: tóu yī

Tổng quan

Cấu tạo: (đầu) + (y)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 古代称小孩和少数民族的帽子。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.古代称小孩和少数民族的帽子。