頭訖 tóu qì · đầu cật Hán Việt: đầu cật · Pinyin: tóu qì Tổng quan Cấu tạo: 頭 (đầu) + 訖 (cật)Pinyintóu qìHán Việtđầu cậtCấu tạo頭 + 訖 · đầu + cật nghĩa thành phần: đầu + cật Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 开端和结尾。Tân Hoa Tự Điển 1.开端和结尾。