頭谷

tóu gǔ đầu cốc

Hán Việt: đầu cốc · Pinyin: tóu gǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (đầu) + (cốc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指借给他人用以索取利息的稻谷。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指借给他人用以索取利息的稻谷。