頭邊

tóu biān đầu biên

Hán Việt: đầu biên · Pinyin: tóu biān

Tổng quan

Cấu tạo: (đầu) + (biên)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓临近的边缘; 方言。前边。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓临近的边缘。 2.方言。前边。

Eng

  • Cihui 頭邊 óubian p.w. <topo.> in front; ahead