頭達 tóu dá · đầu đạt Hán Việt: đầu đạt · Pinyin: tóu dá Tổng quan Cấu tạo: 頭 (đầu) + 達 (đạt)Pinyintóu dáHán Việtđầu đạtCấu tạo頭 + 達 · đầu + đạt nghĩa thành phần: đầu + đạt Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古代官员出行时,走在前面的仪仗。Tân Hoa Tự Điển 1.古代官员出行时,走在前面的仪仗。