頭部

tóu bù đầu bộ

Hán Việt: đầu bộ · Pinyin: tóu bù

Tổng quan

phần đầu

Cấu tạo: (đầu) + (bộ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui phần đầu

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.頭的部位。 2.股票術語。指股價上漲至某價位時遇到某種原因受阻而下滑,此價位區稱為「頭部」。

Eng

  • CC-CEDICT head
  • Cihui head

ja

  • JMdict head