頭醋 tóu cù · đầu thố Hán Việt: đầu thố · Pinyin: tóu cù Tổng quan Cấu tạo: 頭 (đầu) + 醋 (thố)Pinyintóu cùHán Việtđầu thốCấu tạo頭 + 醋 · đầu + thố nghĩa thành phần: đầu + thố Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 初制未搀水的醋,味极酸。Tân Hoa Tự Điển 1.初制未搀水的醋,味极酸。