頭裏人

tóu lǐ rén đầu lí nhân

Hán Việt: đầu lí nhân · Pinyin: tóu lǐ rén

Tổng quan

Cấu tạo: (đầu) + (lí) + (nhân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 负责人。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.负责人。