頭裏走

đầu lí tẩu

Hán Việt: đầu lí tẩu

Tổng quan

Cấu tạo: (đầu) + (lí) + (tẩu)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 頭裡走 óuli zǒu v.p. <coll.> walk ahead; go ahead