頭重

tóu zhòng đầu trọng

Hán Việt: đầu trọng · Pinyin: tóu zhòng

Tổng quan

mất cân bằng | nặng đầu | nặng phần trên (tình trạng y tế)

Cấu tạo: (đầu) + (trọng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui mất cân bằng | nặng đầu | nặng phần trên (tình trạng y tế)

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容事物上下或前后不协调,不匀称;失去平衡。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.形容事物上下或前后不协调,不匀称;失去平衡。

Eng

  • CC-CEDICT disequilibrium|top-heavy|heaviness in the head (medical condition)
  • Cihui disequilibrium; top-heavy; heaviness in the head (medical condition)

ja

  • JMdict heavy-headed|haughty