頭鑼 tóu luó · đầu la Hán Việt: đầu la · Pinyin: tóu luó Tổng quan Cấu tạo: 頭 (đầu) + 鑼 (la)Pinyintóu luóHán Việtđầu laCấu tạo頭 + 鑼 · đầu + la nghĩa thành phần: đầu + la Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古时仪仗队中,列于首位之锣。Tân Hoa Tự Điển 1.古时仪仗队中,列于首位之锣。