頭陣
đầu trận
Hán Việt: đầu trận · Pinyin: tóu zhèn
Tổng quan
trận đầu
Nghĩa
Việt
- Cihui trận đầu
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 犹言第一仗; 指处于队伍最前端的人。常指作战的先头部队。
- Tân Hoa Tự Điển 1.犹言第一仗。 2.指处于队伍最前端的人。常指作战的先头部队。
Eng
- Cihui 頭陣 óuzhèn* n. 1. first battle 2. beginning of anything