頭難
đầu nan
Hán Việt: đầu nan · Pinyin: tóu nán
Tổng quan
khó lúc đầu: khó khăn ban đầu
Nghĩa
Việt
- Cihui khó lúc đầu: khó khăn ban đầu
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 方言。谓凡事开头难做。
- Tân Hoa Tự Điển 1.方言。谓凡事开头难做。
Eng
- Cihui 頭難 óunán v.p. difficult at first