頭頂頭
đầu đính đầu
Hán Việt: đầu đính đầu · Pinyin: tóu dǐng tóu
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 头等;头挑。
- Tân Hoa Tự Điển 1.头等;头挑。
Eng
- Cihui 頭頂頭 óudǐngtóu v.p. <topo.> very (good)
Hán Việt: đầu đính đầu · Pinyin: tóu dǐng tóu