頭項

tóu xiàng đầu hạng

Hán Việt: đầu hạng · Pinyin: tóu xiàng

Tổng quan

Cấu tạo: (đầu) + (hạng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 位置或次序在前的; 头领,首领; 项目,门类; 职务,级别; 纲领,主脑; 犹踪迹。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.位置或次序在前的。 2.头领,首领。 3.项目,门类。 4.职务,级别。 5.纲领,主脑。 6.犹踪迹。