頭頰 tóu jiá · đầu giáp Hán Việt: đầu giáp · Pinyin: tóu jiá Tổng quan Cấu tạo: 頭 (đầu) + 頰 (giáp)Pinyintóu jiáHán Việtđầu giápCấu tạo頭 + 頰 · đầu + giáp nghĩa thành phần: đầu + giáp Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 脸颊。Tân Hoa Tự Điển 1.脸颊。