頭題 tóu tí · đầu đề Hán Việt: đầu đề · Pinyin: tóu tí Tổng quan Cấu tạo: 頭 (đầu) + 題 (đề)Pinyintóu tíHán Việtđầu đềCấu tạo頭 + 題 · đầu + đề nghĩa thành phần: đầu + đề Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 杂志目录栏中最前面的篇目。Tân Hoa Tự Điển 1.杂志目录栏中最前面的篇目。