頭額 tóu é · đầu ngạch Hán Việt: đầu ngạch · Pinyin: tóu é Tổng quan Cấu tạo: 頭 (đầu) + 額 (ngạch)Pinyintóu éHán Việtđầu ngạchCấu tạo頭 + 額 · đầu + ngạch nghĩa thành phần: đầu + ngạch Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 额头,脑门子。Tân Hoa Tự Điển 1.额头,脑门子。EngCihui 頭額 óu'é n. forehead