頭首 tóu shǒu · đầu thủ Hán Việt: đầu thủ · Pinyin: tóu shǒu Tổng quan Cấu tạo: 頭 (đầu) + 首 (thủ)Pinyintóu shǒuHán Việtđầu thủCấu tạo頭 + 首 · đầu + thủ nghĩa thành phần: đầu + thủ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 脑袋;首级; 头领,为首的人; 次序或位置在前的。Tân Hoa Tự Điển 1.脑袋;首级。 2.头领,为首的人。 3.次序或位置在前的。