头马

tóu mǎđầu mã

Hán Việt: đầu mã · Pinyin: tóu mǎ

Tổng quan

ngựa đầu đàn

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.马群或马帮中领头的马。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

在馬群中當領隊的馬。

Cấu tạo: 頭 (đầu) + 馬 (mã)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 ngựa dẫn đầu
  • VietPhrases ngựa đầu đàn
  • Biên soạn lead horse M:¹pǐ

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.马群或马帮中领头的马。

Eng

  • Cihui 頭馬 óumǎ n. lead horse M:¹pǐ

Từ liên quan

Gần nghĩa

头一 · 头七 · 头上 · 头人 · 头份 · 头伏 · 头位 · 头像