頭馬

tóu mǎ đầu mã

Hán Việt: đầu mã · Pinyin: tóu mǎ

Tổng quan

ngựa đầu đàn

Cấu tạo: (đầu) + (mã)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ngựa đầu đàn

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 马群或马帮中领头的马。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.马群或马帮中领头的马。

Eng

  • Cihui 頭馬 óumǎ n. lead horse M:¹pǐ