頭高 tóu gāo · đầu cao Hán Việt: đầu cao · Pinyin: tóu gāo Tổng quan Cấu tạo: 頭 (đầu) + 高 (cao)Pinyintóu gāoHán Việtđầu caoCấu tạo頭 + 高 · đầu + cao nghĩa thành phần: đầu + cao Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓欲望大,要价高。Tân Hoa Tự Điển 1.谓欲望大,要价高。