頭鵝

tóu é đầu nga

Hán Việt: đầu nga · Pinyin: tóu é

Tổng quan

Cấu tạo: (đầu) + (nga)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指辽金皇帝春天狩猎时最初捕得的大天鹅。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指辽金皇帝春天狩猎时最初捕得的大天鹅。