頭黑 tóu hēi · đầu hắc Hán Việt: đầu hắc · Pinyin: tóu hēi Tổng quan Cấu tạo: 頭 (đầu) + 黑 (hắc)Pinyintóu hēiHán Việtđầu hắcCấu tạo頭 + 黑 · đầu + hắc nghĩa thành phần: đầu + hắc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓年老而头发仍黑。指长寿。Tân Hoa Tự Điển 1.谓年老而头发仍黑。指长寿。