夷一 yí yī · di nhất Hán Việt: di nhất · Pinyin: yí yī Tổng quan Cấu tạo: 夷 (di) + 一 (nhất)Pinyinyí yīHán Việtdi nhấtCấu tạo夷 + 一 · di + nhất nghĩa thành phần: di + nhất Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓太平统一。Tân Hoa Tự Điển 1.谓太平统一。