夷世 yí shì · di thế Hán Việt: di thế · Pinyin: yí shì Tổng quan Cấu tạo: 夷 (di) + 世 (thế)Pinyinyí shìHán Việtdi thếCấu tạo夷 + 世 · di + thế nghĩa thành phần: di + thế Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 太平盛世。南朝宋.鮑照〈代放歌行〉:「夷世不可逢,賢君信愛才。」MainlandTân Hoa Tự Điển 太平之世。Tân Hoa Tự Điển 1.太平之世。